by a long shot

by a long shot

He is the best by a long shot.

Định nghĩa

Thành ngữ (trạng từ): "by a long shot" có nghĩa rất nhiều, hơn hẳn, hoặc chắc chắn không (khi dùng trong câu phủ định). dùng để nhấn mạnh mức độ chênh lệch lớn giữa hai đối tượng hoặc khẳng định một điều đó không đúng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cầu thủ xuất sắc nhất đội, hơn hẳn những người khác.)
  • (Dự án này vẫn chưa hoàn thành, chắc chắn chưa.)
  • ( ấy đã thắng cuộc đua với cách biệt rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong câu khẳng định: Nhấn mạnh sự vượt trội.
    • That restaurant is the best in town by a long shot. (Nhà hàng đó tốt nhất trong thành phố, vượt xa các nhà hàng khác.)
  • Dùng trong câu phủ định (thường với "not"): Nhấn mạnh rằng điều đó hoàn toàn không đúng.
    • I'm not done with my homework, not by a long shot. (Tôi chưa làm xong bài tập về nhà, chắc chắn chưa.)
  • Có thể đứng giữa câu hoặc cuối câu: Cả hai vị trí đều chấp nhận được.
    • By a long shot, he is the most talented singer here. (Hơn hẳn, anh ấy ca sĩ tài năng nhấtđây.)
Biến thể từ gần giống
  • By a long chalk (thành ngữ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): có nghĩa tương tự "by a long shot".
    • He is the fastest runner by a long chalk. (Anh ấy người chạy nhanh nhất, vượt xa những người khác.)
  • A long shot (danh từ): một điều khó xảy ra, một cơ hội mong manh.
    • It's a long shot, but I'll try. (Đó một cơ hội mong manh, nhưng tôi sẽ thử.)
Từ đồng nghĩa
  • By far: hơn hẳn, rất nhiều.
    • This is the best solution by far. (Đây giải pháp tốt nhất, hơn hẳn.)
  • Easily: dễ dàng, chắc chắn.
    • She is easily the most qualified candidate. ( ấy chắc chắn ứng viên trình độ cao nhất.)
  • Absolutely not (trong câu phủ định): chắc chắn không.
    • I am absolutely not going there. (Tôi chắc chắn không đến đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "by a long shot", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Win by a long shot: thắng với cách biệt lớn. - Our team won the championship by a long shot. (Đội chúng tôi đãđịch với cách biệt lớn.) - Fall short by a long shot: thiếu hụt rất nhiều, không đạt được mục tiêu. - His performance fell short of expectations by a long shot. (Màn trình diễn của anh ấy thiếu hụt nhiều so với kỳ vọng.)

Thành ngữ liên quan
  • Not by a long shot: chắc chắn không.
    • Did you finish the report? No, not by a long shot. (Bạn đã hoàn thành báo cáo chưa? Chưa, chắc chắn chưa.)
  • By a mile: với cách biệt lớn (thường dùng trong giao tiếp thân mật).
    • She is the best candidate by a mile. ( ấy ứng viên tốt nhất, hơn xa những người khác.)